精疲力尽
—
Gợi nhớ
Từ "精疲力尽" (jīng pí lì jìn) nghĩa là "kiệt sức", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 疲 (pí): mệt mỏi + 力 (lì): Sức mạnh + 尽 (jìn): Hết mức.
Thành phần cấu tạo
精疲力尽
kiệt sức
米
青
疒
皮
力
尽
Phân tích từ 精疲力尽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kiệt sức
Ví dụ (3)
跑完马拉松后,他感到精疲力尽。
Sau khi chạy xong cuộc marathon, anh ấy cảm thấy kiệt sức hoàn toàn.
连续加班一周,所有人都精疲力尽了。
Tăng ca liên tục suốt một tuần, tất cả mọi người đều kiệt sức rồi.
照顾生病的孩子让他精疲力尽。
Việc chăm sóc đứa con bị ốm làm anh ấy kiệt sức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây