历久不衰
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kéo dài
Ví dụ (3)
贝多芬的交响乐具有历久不衰的魅力,至今仍被人们喜爱。
Nhạc giao hương của Beethoven có sức quyến rũ trường tồn cùng thời gian, đến nay vẫn được mọi người yêu thích.
传统节日能历久不衰,是因为它承载着深厚的文化底蕴。
Lễ hội truyền thống có thể trường tồn qua năm tháng là bởi vì nó chứa đựng nền tảng văn hóa sâu sắc.
尽管时代在变,这部经典小说的影响力和价值依然历久不衰。
Mặc dù thời đại thay đổi, sức ảnh hưởng và giá trị của cuốn tiểu thuyết kinh điển này vẫn mãi không phai mờ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây