了若指掌
—
Phân tích từ 了若指掌
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:biết rõ như lòng bàn tay
Ví dụ (3)
作为本地老导游,他对手工街的每家店铺都了若指掌。
Là hướng dẫn viên du lịch lâu năm tại địa phương, ông ấy biết rõ từng cửa hàng trên phố thủ công như lòng bàn tay.
班主任对班级里每一个学生的家庭情况和性格特点都了若指掌。
Giáo viên chủ nhiệm hiểu rõ hoàn cảnh gia đình và đặc điểm tính cách của từng học sinh trong lớp như lòng bàn tay.
为了打赢这场官司,律师对案卷中的每一项细节都了若指掌。
Để thắng vụ kiện này, vị luật sư nắm rõ từng chi tiết trong hồ sơ vụ án như lòng bàn tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây