瞭望
—
Gợi nhớ
Từ "瞭望" (liào wàng) mang nghĩa "trông xa, quan sát, cảnh giới", kết hợp bởi 瞭 (liǎo / liào - liễu): "hiểu rõ" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞭: Đôi mắt (目) nhìn ra xa dưới ánh lửa đuốc sáng rực (尞) thấy rõ mọi vật không chút che khuất, mang nghĩa là nhìn thấu suốt, hiểu rõ (瞭). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瞭望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trông xa, quan sát, cảnh giới
Ví dụ (3)
森林防火员每天在瞭望塔上密切瞭望,防止火灾发生。
Nhân viên phòng chống cháy rừng hằng ngày đứng trên tháp quan sát theo dõi chặt chẽ để đề phòng hỏa hoạn xảy ra.
The forest fire lookout keeps a close watch from the observation tower every day to prevent fires from breaking out.
水手登上桅杆顶端的平台,向着无边无际的海面瞭望。
Thủy thủ leo lên bục trên đỉnh cột buồm, phóng tầm mắt quan sát mặt biển bao la vô tận.
The sailor climbed up to the platform at the top of the mast and looked out over the boundless sea.
哨兵在边境哨所的瞭望口警惕地瞭望前方的动静。
Binh lính gác ở vọng quan sát của chốt biên giới cảnh giác dõi theo những động tĩnh phía trước.
The sentry kept a vigilant lookout for any movement ahead through the observation slit of the border post.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây