每况愈下
—
Phân tích từ 每况愈下
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngày càng sa sút, ngày một tệ đi
Ví dụ (3)
祖父的身体状况最近每况愈下。
Tình trạng sức khỏe của ông nội dạo gần đây ngày càng sa sút.
由于管理不善,该公司的业绩每况愈下。
Do quản lý kém cỏi, thành tích kinh doanh của công ty đó ngày càng tệ đi.
这里的生态环境近年来每况愈下,需要引起重视。
Môi trường sinh thái ở đây những năm gần đây ngày một tệ đi, cần phải được chú trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây