声嘶力竭
—
Phân tích từ 声嘶力竭
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:khàn giọng
Ví dụ (3)
歌手在舞台上声嘶力竭地歌唱。
Ca sĩ hát khàn cả giọng và kiệt sức trên sân khấu.
他声嘶力竭地呼喊,但没有人听到。
Anh ấy gào khàn cả giọng để kêu cứu, nhưng không ai nghe thấy.
啦啦队在为自己的队伍声嘶力竭地加油。
Đội cổ vũ đang reo hò khàn giọng kiệt sức để cổ vũ cho đội của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây