食指大动
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cử động ngón trỏ
Ví dụ (3)
看到桌上摆满的美味佳肴,真让人食指大动。
Nhìn thấy bàn bày đầy thức ăn ngon thế kia, thật khiến người ta phát thèm muốn ăn ngay.
厨房里飘出烤肉的香味,路过的人都食指大动。
Trong bếp bay ra mùi thịt nướng thơm phức, những người đi ngang qua ai nấy đều phát thèm.
这道色香味俱全的特色菜一端上来,大家便食指大动。
Món ăn đặc sản đầy đủ màu sắc hương vị này vừa bưng lên, mọi người đã thèm nhỏ dãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây