Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
时有所闻
shí yǒu suǒ wén
Thỉnh thoảng nghe nói
Hán việt: thời hữu sở văn
—

Gợi nhớ

Từ "时有所闻" (shí yǒu suǒ wén) mang nghĩa "Thỉnh thoảng nghe nói", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).

Thành phần cấu tạo

时有所闻
shí yǒu suǒ wén
Thỉnh thoảng nghe nói
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
闻
wén • văn
nghe
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
耳
Bộ Nhĩ
Tai (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Thỉnh thoảng nghe nói
Ví dụ (3)
zài在zhè这gè个zhì'ān治安bù不hǎo好de的shèqū社区,dàoqiè盗窃shìjiàn事件shíyǒusuǒwén时有所闻。
Ở khu dân cư có an ninh không tốt này, các vụ trộm cắp thi thoảng lại nghe nói tới.
In this neighborhood with poor public security, thefts are heard of from time to time.
jiǎmàowěiliè假冒伪劣shāngpǐn商品zài在shìchǎng市场shàng上fànlàn泛滥de的xiāoxi消息shíyǒusuǒwén时有所闻。
Tin tức về hàng giả hàng nhái tràn lan trên thị trường thỉnh thoảng vẫn nghe thấy.
News of counterfeit and shoddy goods flooding the market is heard from time to time.
línlǐ邻里zhījiān之间yīnwèi因为xiǎoshì小事chǎojià吵架de的qíngkuàng情况zài在rìcháng日常shēnghuó生活zhōng中shíyǒusuǒwén时有所闻。
Tình huống hàng xóm láng giềng cãi cọ nhau vì chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày thỉnh thoảng vẫn được nghe thấy.
Quarrels between neighbors over trivial matters are not uncommon to hear about in daily life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây