时有所闻
—
Gợi nhớ
Từ "时有所闻" (shí yǒu suǒ wén) mang nghĩa "Thỉnh thoảng nghe nói", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 时有所闻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Thỉnh thoảng nghe nói
Ví dụ (3)
在这个治安不好的社区,盗窃事件时有所闻。
Ở khu dân cư có an ninh không tốt này, các vụ trộm cắp thi thoảng lại nghe nói tới.
In this neighborhood with poor public security, thefts are heard of from time to time.
假冒伪劣商品在市场上泛滥的消息时有所闻。
Tin tức về hàng giả hàng nhái tràn lan trên thị trường thỉnh thoảng vẫn nghe thấy.
News of counterfeit and shoddy goods flooding the market is heard from time to time.
邻里之间因为小事吵架的情况在日常生活中时有所闻。
Tình huống hàng xóm láng giềng cãi cọ nhau vì chuyện nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày thỉnh thoảng vẫn được nghe thấy.
Quarrels between neighbors over trivial matters are not uncommon to hear about in daily life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây