太阳穴
—
Gợi nhớ
Từ "太阳穴" (tài yáng xuè) nghĩa là "ngôi đền", ghép bởi: 太 (tài): quá + 阳 (yáng): Mặt trời + 穴 (xué): hang.
Thành phần cấu tạo
太阳穴
ngôi đền
大
丶
阝
昜
穴
Phân tích từ 太阳穴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ngôi đền
Ví dụ (3)
头痛的时候,按摩一下太阳穴会舒服很多。
Khi đau đầu, mát-xa huyệt thái dương một chút sẽ dễ chịu hơn nhiều.
他气得太阳穴的青筋都暴了出来。
Anh ta giận đến mức gân xanh trên huyệt thái dương nổi cả lên.
那个拳击手的太阳穴挨了重重的一击。
Huyệt thái dương của võ sĩ quyền anh đó đã hứng trọn một cú đánh cực mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây