天方夜谭
—
Phân tích từ 天方夜谭
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chuyện nghìn lẻ một đêm, chuyện hoang đường
Ví dụ (3)
在古代人看来,人能在天上飞简直是天方夜谭。
Trong mắt người cổ đại, con người có thể bay trên trời quả thực là chuyện viển vông hoang đường.
他说他能在一天内学会一门外语,这真是天方夜谭。
Anh ta nói anh ta có thể học xong một ngoại ngữ trong một ngày, đây đúng là chuyện nghìn lẻ một đêm.
如果不付出努力就想取得成功,那只能是天方夜谭。
Nếu không bỏ ra nỗ lực mà muốn gặt hái thành công thì đó chỉ là chuyện viển vông không tưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây