途经
—
Gợi nhớ
Từ "途经" (tú jīng) mang nghĩa "đi qua, đi ngang qua", kết hợp bởi 途 (tú - đồ): "đường đi" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 途: Thong thả (余) cất bước đi xa trên chặng đường dài (辶), mở ra cả một hành trình và lộ trình phía trước (途). • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 途经
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đi qua, đi ngang qua
Ví dụ (3)
我们乘火车去上海,途中会途经南京。
Chúng tôi đi tàu hỏa tới Thượng Hải, trên đường đi sẽ đi ngang qua Nam Kinh.
We are taking the train to Shanghai and will pass through Nanjing on the way.
这架航班将途经新加坡再飞往伦敦。
Chuyến bay này sẽ quá cảnh qua Singapore rồi mới bay sang Luân Đôn.
This flight will stop over in Singapore before flying on to London.
邮递员每天投递邮件都会途经这条小巷。
Người đưa thư mỗi ngày đi phát thư đều sẽ đi qua con ngõ nhỏ này.
The mail carrier passes through this alley every day when delivering mail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây