望尘莫及
—
Gợi nhớ
Từ "望尘莫及" (wàng chén mò jí) mang nghĩa "Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với", kết hợp bởi 望 (wàng - vọng): "Nhìn" + 尘 (chén - trần): "bụi" + 莫 (mò - mạc): "đừng" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望). • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
望尘莫及
Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với
望
亡
Vong
Mất, chết, biến mất (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (phía dưới)
尘
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
莫
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
旲
Chữ Đài
Ánh nắng mặt trời (phía dưới)
及
及
Bộ Cập
Hình tay nắm lấy người phía trước
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không kịp nhìn bụi xe, không sánh kịp, ngoài tầm với
Ví dụ (3)
他在数学方面的天赋让其他同学望尘莫及。
Năng khiếu toán học của cậu ấy khiến các bạn học khác không sao sánh kịp.
His talent in mathematics leaves his classmates far behind.
这家公司的技术更新速度极快,让竞争对手望尘莫及。
Tốc độ đổi mới công nghệ của công ty này cực kỳ nhanh, khiến đối thủ cạnh tranh không đuổi kịp.
This company updates its technology at an extremely fast pace, leaving its competitors far behind.
看着他远去的背影,我深感自己与他的差距,真是望尘莫及。
Nhìn bóng lưng anh ấy đi xa dần, tôi cảm nhận sâu sắc khoảng cách giữa mình và anh ấy, thật là xa vời không thể đuổi kịp.
Watching his receding figure, I deeply felt the gap between him and me; he is truly beyond my reach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây