为所欲为
—
Gợi nhớ
Từ "为所欲为" (wéi suǒ yù wéi) nghĩa là "Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy", ghép bởi: 为 (wèi / wéi): vì + 所 (suǒ): Nơi + 欲 (yù): mong muốn + 为 (wèi / wéi): vì.
Thành phần cấu tạo
为所欲为
Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy
为
户
斤
谷
欠
Phân tích từ 为所欲为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Muốn làm gì thì làm, làm càn, làm bậy
Ví dụ (3)
即使手握大权,也不能在法律之外为所欲为。
Dù nắm trong tay quyền lực lớn, cũng không thể tự tác tự tác ngoài vòng pháp luật.
如果缺乏有效的监督,权力往往会沦为部分人为所欲为的工具。
Nếu thiếu sự giám sát hiệu quả, quyền lực thường sẽ biến thành công cụ để một số người muốn làm gì thì làm.
这个被宠坏的孩子在家里为所欲为,经常无理取闹。
Đứa trẻ bị nuông chiều quá mức này muốn làm gì thì làm ở nhà, thường xuyên gây rối vô lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây