为伍
—
Gợi nhớ
Từ "为伍" (wéi wǔ) mang nghĩa "Kết bạn, đi đôi, làm bạn", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 伍 (wǔ - ngũ): "đội ngũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 伍: Năm (五) người lính (亻) đứng sát cánh bên nhau theo kỷ luật tạo thành một hàng ngũ, đội ngũ vững vàng (伍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 为伍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kết bạn, đi đôi, làm bạn
Ví dụ (3)
他生性孤僻,宁可与图书和自然为伍,也不喜欢参与社交活动。
Tính tình anh ấy cô độc, thà làm bạn với sách vở và thiên nhiên chứ không thích tham gia các hoạt động xã giao.
Solitary by nature, he would rather keep company with books and nature than participate in social activities.
正直的人是不屑于与奸诈小人为伍的。
Người chính trực không thèm làm bạn hay chung nhóm với kẻ tiểu nhân gian trá.
An upright person disdains to associate with treacherous and petty people.
这位护林员长年以大山和森林为伍,守护着这片绿色。
Người nhân viên bảo vệ rừng này quanh năm làm bạn với núi lớn và rừng rậm, canh giữ sắc xanh này.
This forest ranger has kept company with the mountains and forests all year round, guarding this expanse of green.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây