无稽之谈
—
Gợi nhớ
Từ "无稽之谈" (wú jī zhī tán) nghĩa là "điều vô lý", ghép bởi: 无 (wú): không có + 稽 (jī / qǐ): kiểm tra + 之 (zhī): Của + 谈 (tán): nói chuyện.
Thành phần cấu tạo
无稽之谈
điều vô lý
无
禾
尤
旨
之
讠
Phân tích từ 无稽之谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:điều vô lý
Ví dụ (3)
网上关于外星人入侵的新闻纯属无稽之谈。
Tin tức về người ngoài hành tinh xâm lăng trên mạng hoàn toàn là chuyện hoang đường vô căn cứ.
你不要相信那些没有根据的无稽之谈。
Bạn đừng tin vào những lời nói vô lý không có căn cứ đó.
事实证明,他的指控只是一派无稽之谈。
Sự thật chứng minh rằng lời cáo buộc của anh ta chỉ là một trò hoang đường vô căn cứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây