校舍
—
Gợi nhớ
Từ "校舍" (xiào shè) mang nghĩa "Khu nhà trường, phòng học", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 校舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khu nhà trường, phòng học
Ví dụ (3)
政府拨了一笔款项来修缮老旧的校舍。
Chính phủ đã cấp một khoản kinh phí để sửa chữa khu nhà trường đã cũ nát.
The government allocated funds to renovate the old school buildings.
新校舍宽敞明亮,配备了先进的教学设备。
Khu nhà trường mới rộng rãi sáng sủa, trang bị các thiết bị dạy học tiên tiến.
The new school building is spacious and bright, equipped with advanced teaching facilities.
地震过后,学校的校舍依然完好无损。
Sau trận động đất, khu nhà trường vẫn nguyên vẹn không hề sứt mẻ.
After the earthquake, the school buildings remained completely intact.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây