Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
校舍
xiào shè
Khu nhà trường, phòng học
Hán việt: hiệu xá
—

Gợi nhớ

Từ "校舍" (xiào shè) mang nghĩa "Khu nhà trường, phòng học", kết hợp bởi 校 (xiào / jiào - hiệu): "trường học" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 校: Dưới bóng cây cổ thụ (木), học trò từ khắp nơi đến giao lưu (交) học hỏi và rèn luyện tri thức, chính là ngôi trường học (校). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).

Thành phần cấu tạo

校舍
xiào shè
Khu nhà trường, phòng học
校
xiào / jiào • hiệu
trường học
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
舍
shě / shè • xá
từ bỏ
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
舌
Thiệt (biến thể)
Lưỡi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Khu nhà trường, phòng học
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府bō拨le了yì一bǐ笔kuǎnxiàng款项lái来xiūshàn修缮lǎo老jiù旧de的xiàoshè校舍。
Chính phủ đã cấp một khoản kinh phí để sửa chữa khu nhà trường đã cũ nát.
The government allocated funds to renovate the old school buildings.
xīn新xiàoshè校舍kuānchǎngmíngliàng宽敞明亮,pèibèi配备le了xiānjìn先进de的jiàoxuéshèbèi教学设备。
Khu nhà trường mới rộng rãi sáng sủa, trang bị các thiết bị dạy học tiên tiến.
The new school building is spacious and bright, equipped with advanced teaching facilities.
dìzhèn地震guòhòu过后,xuéxiào学校de的xiàoshè校舍yīrán依然wánhǎowúsǔn完好无损。
Sau trận động đất, khu nhà trường vẫn nguyên vẹn không hề sứt mẻ.
After the earthquake, the school buildings remained completely intact.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây