一动也不动
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:bất động, không hề di chuyển
Ví dụ (3)
狮子趴在草丛里,一动也不动地盯着猎物。
Con sư tử nằm rạp trong bụi cỏ, nhìn chằm chằm vào con mồi không hề nhúc nhích.
听到这个坏消息,他呆立在那里一动也不动。
Nghe thấy tin xấu này, anh ấy đứng ngây ra đó không hề động đậy.
病人静静地躺在病床上,一动也不动。
Bệnh nhân nằm lặng lẽ trên giường bệnh, không hề nhúc nhích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây