Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一败涂地
yí bài tú dì
thất bại hoàn toàn, thảm bại
Hán việt: nhất bại đồ địa
—

Gợi nhớ

Từ "一败涂地" (yí bài tú dì) mang nghĩa "thất bại hoàn toàn, thảm bại", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 败 (bài - bại): "Đánh bại/thua trận" + 涂 (tú - đồ): "phết" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 败: Tài sản quý giá như vỏ sò (贝) bị kẻ khác dùng gậy đánh (攵) chiếm mất khiến cơ nghiệp sụp đổ, thất bại, thua (败). • Chữ 涂: Lấy phần nước sơn (氵) còn dư thừa (余) quét đều lên bức tường, phết và bôi trát cho thật phẳng phiu (涂). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.

Thành phần cấu tạo

一败涂地
yí bài tú dì
thất bại hoàn toàn, thảm bại
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
败
bài • bại
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
涂
tú • đồ
phết
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
余
Dư
Thừa / âm đọc (bên phải)
地
de / dì • địa
trợ từ biểu thị tính chất
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
也
Dã
Cũng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:thất bại hoàn toàn, thảm bại
Ví dụ (3)
yóuyú由于guǎnlǐ管理búshàn不善,tā他de的xīn新gōngsī公司yíbàitúdì一败涂地。
Do quản lý kém cỏi, công ty mới của anh ấy đã thất bại thảm hại.
Due to poor management, his new company suffered a crushing failure.
zài在zhè这chǎng场zúqiú足球juésài决赛zhōng中,zhǔduì主队shū输de得yíbàitúdì一败涂地。
Trong trận chung kết bóng đá này, đội chủ nhà đã thua thảm bại.
In this soccer final, the home team suffered a rout.
jiāo'àozìmǎn骄傲自满zuìzhōng最终ràng让tā他de的rénshēng人生yíbàitúdì一败涂地。
Sự kiêu ngạo tự mãn cuối cùng đã khiến cuộc đời anh ấy thất bại hoàn toàn.
Arrogance and complacency ultimately left his life in complete ruin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây