疑神疑鬼
—
Gợi nhớ
Từ "疑神疑鬼" (yí shén yí guǐ) nghĩa là "đa nghi, nghi kỵ vô căn cứ", ghép bởi: 疑 (yí): Nghi ngờ + 神 (shén): Thần + 疑 (yí): Nghi ngờ + 鬼 (guǐ): Con quỷ.
Thành phần cấu tạo
疑神疑鬼
đa nghi, nghi kỵ vô căn cứ
匕
矢
疋
礻
申
鬼
Phân tích từ 疑神疑鬼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đa nghi, nghi kỵ vô căn cứ
Ví dụ (3)
你别总是疑神疑鬼的,大家都是真心帮你的。
Bạn đừng có luôn nghi thần nghi quỷ như thế, mọi người đều chân thành giúp bạn mà.
他最近疑神疑鬼,总觉得有人在跟踪他。
Dạo này anh ấy cứ đa nghi lo sợ, luôn cảm thấy có người đang theo dõi mình.
疑神疑鬼的心态只会破坏人与人之间的信任。
Tâm lý đa nghi vô cớ chỉ phá hỏng lòng tin giữa người với người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây