Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
仪容
yí róng
vẻ bề ngoài, dung mạo
Hán việt: nghi dung
—

Gợi nhớ

Từ "仪容" (yí róng) mang nghĩa "vẻ bề ngoài, dung mạo", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Thành phần cấu tạo

仪容
yí róng
vẻ bề ngoài, dung mạo
仪
yí • nghi
Nghi lễ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Chính nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:vẻ bề ngoài, dung mạo
Ví dụ (3)
zuòwéi作为fúwù服务hángyè行业rényuán人员,bìxū必须zhùyì注意yíróng仪容yíbiǎo仪表。
Là nhân viên ngành dịch vụ, phải chú ý đến diện mạo và tác phong bên ngoài.
As someone working in the service industry, one must pay attention to grooming and appearance.
miànshì面试qián前,tā她zǐxì仔细zhěnglǐ整理le了zìjǐ自己de的yíróng仪容。
Trước khi phỏng vấn, cô ấy đã cẩn thận chỉnh đốn lại trang phục dung mạo của mình.
Before the interview, she carefully tidied up her appearance.
yīguānzhěngjié衣冠整洁、yíróng仪容duānzhuāng端庄shì是duì对tā他rén人zuì最jīběn基本de的zūnzhòng尊重。
Trang phục chỉnh tề, diện mạo trang nhã là sự tôn trọng cơ bản nhất dành cho người khác.
Neat attire and a dignified appearance are the most basic forms of respect for others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây