艺品
—
Gợi nhớ
Từ "艺品" (yì pǐn) mang nghĩa "tác phẩm nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 艺品
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ (3)
商店里摆满了各式各样的手工艺品。
Trong cửa hàng bày biện đầy các loại đồ thủ công mỹ nghệ đa dạng.
The shop is filled with all kinds of handicrafts.
这些珍贵的艺品需要妥善保管。
Những tác phẩm nghệ thuật quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.
These precious artworks need to be properly preserved.
艺术馆展出了许多现代艺术家的艺品。
Bảo tàng nghệ thuật đã trưng bày nhiều tác phẩm nghệ thuật của các nghệ sĩ hiện đại.
The art museum exhibited many works of art by modern artists.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây