一文不值
—
Phân tích từ 一文不值
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô giá trị
Ví dụ (3)
这件旧家具已经损坏,几乎一文不值。
Món đồ nội thất cũ này đã hỏng, gần như không đáng một xu.
在他眼里,别人的建议都一文不值。
Trong mắt anh ta, những lời khuyên của người khác đều vô giá trị.
这种虚假的承诺在一文不值的同时,还伤害了信用。
Loại hứa hẹn giả dối này vừa vô giá trị vừa làm tổn hại đến chữ tín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây