一拥而上
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tràn ngập
Ví dụ (3)
车门一打开,乘客们便一拥而上。
Cửa xe vừa mở, các hành khách liền ùa lên chen chúc.
记者们一拥而上,抢着采访这位明星。
Các phóng viên ùa lên tranh nhau phỏng vấn ngôi sao này.
促销活动一开始,顾客就一拥而上抢购商品。
Chương trình khuyến mãi vừa bắt đầu, khách hàng đã ùa lên tranh nhau mua hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây