有利可图
—
Phân tích từ 有利可图
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:có lợi nhuận, có lợi để khai thác
Ví dụ (3)
许多商家看到这个市场有利可图,纷纷投资。
Rất nhiều thương gia thấy thị trường này có lợi nhuận, liền lũ lượt đầu tư.
他只做有利可图的生意,从不做赔本买卖。
Anh ấy chỉ làm những mối làm ăn có lợi nhuận, chưa bao giờ làm ăn thua lỗ.
如果这笔交易无利可图,我们为什么要参与?
Nếu giao dịch này không có lợi nhuận, tại sao chúng ta phải tham gia?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây