与世隔绝
—
Phân tích từ 与世隔绝
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cách biệt thế gian, biệt lập với thế giới bên ngoài
Ví dụ (3)
那个偏远的小山村几乎是一个与世隔绝的地方。
Ngôi làng nhỏ vùng núi hẻo lánh đó gần như là một nơi cách biệt với thế gian.
他隐居在深山里,过着与世隔绝的生活。
Anh ấy ẩn cư ở núi sâu, sống một cuộc đời cách biệt với thế gian.
自从大雪封山后,这个小镇就处于与世隔绝的状态。
Kể từ khi tuyết lớn phủ kín núi, thị trấn nhỏ này rơi vào trạng thái cách biệt với thế giới bên ngoài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây