中华大学
—
Gợi nhớ
Từ "中华大学" (Zhōnghuá Dàxué) nghĩa là "Đại học Trung Hoa", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 华 (huá / huà): hoa lệ + 大 (dà): to + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
中华大学
Đại học Trung Hoa
口
丨
华
大
⺍
冖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Đại học Trung Hoa
Ví dụ (3)
我哥哥是中华大学计算机专业的学生。
Anh trai tôi là sinh viên chuyên ngành máy tính của Đại học Trung Hoa.
中华大学的学生宿舍环境很好。
Môi trường ký túc xá sinh viên của Đại học Trung Hoa rất tốt.
明天我们将要去中华大学参加一个学术交流会。
Ngày mai chúng tôi sẽ đi đến Đại học Trung Hoa tham gia một buổi giao lưu học thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây