果汁儿
—
Gợi nhớ
Từ "果汁儿" (guǒzhīr) mang nghĩa "Nước ép hoa quả / Nước trái cây", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 汁 (zhī - trấp): "nước ép" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 汁: Gom đủ mười phần (十) tinh chất nước ngọt lành (氵) từ hoa quả hay xương hầm tạo thành món nước ép, nước dùng đậm đà (汁). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 果汁儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước ép hoa quả / Nước trái cây
Ví dụ (3)
每天早上喝一杯鲜榨果汁儿,对身体非常好。
Mỗi sáng uống một cốc nước ép trái cây tươi vắt rất tốt cho cơ thể.
Drinking a glass of freshly squeezed fruit juice every morning is very good for your health.
服务员,我要一杯不加冰的苹果果汁儿。
Phục vụ ơi, tôi muốn một cốc nước ép táo không cho đá.
Waiter, I'd like a glass of apple juice with no ice.
冰箱里放着几瓶橙汁儿和葡萄果汁儿。
Trong tủ lạnh đang để vài chai nước cam và nước ép nho.
There are a few bottles of orange juice and grape juice in the refrigerator.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây