劝酒
—
Gợi nhớ
Từ "劝酒" (quàn jiǔ) mang nghĩa "Mời rượu nhiệt tình / Chuốc rượu", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劝酒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ ly hợp
Nghĩa:Mời rượu nhiệt tình / Chuốc rượu
Ví dụ (3)
在中国的一些宴会上,主人总是非常热情地向客人劝酒。
Trong một số bữa tiệc ở Trung Quốc, chủ nhà luôn mời chuốc rượu khách khứa rất nhiệt tình.
At some banquets in China, the host always enthusiastically urges the guests to drink.
我已经开车了,请大家别再向我劝酒了,安全第一。
Tôi đang lái xe rồi, xin mọi người đừng chuốc rượu tôi nữa, an toàn là trên hết.
I'm driving today, so please stop urging me to drink; safety comes first.
过度劝酒不仅不礼貌,还容易对客人的身体造成伤害。
Chuốc rượu quá mức không những không lịch sự, mà còn dễ gây hại cho cơ thể của khách.
Excessively urging people to drink is not only impolite, but can also easily harm the guests' health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây