劲儿
—
Gợi nhớ
Từ "劲儿" (jìnr) mang nghĩa "Sức lực / Hứng thú / Khí thế", kết hợp bởi 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劲儿
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sức lực / Hứng thú / Khí thế
Ví dụ (3)
爬了三个小时的山以后,我腿上一点儿劲儿都没有了。
Sau khi leo núi ba tiếng đồng hồ, hai chân tôi chẳng còn một chút sức lực nào nữa cả.
After hiking up the mountain for three hours, I had no strength left in my legs at all.
大家别泄气,再加把劲儿,把这个车棚打扫干净!
Mọi người đừng nản lòng, cố thêm chút sức nữa, dọn dẹp sạch sẽ nhà để xe này nào!
Don't get discouraged, everyone; put in a bit more effort and clean up this bike shed!
这小伙子干活儿真有股拼劲儿,老师们都很赞赏他。
Cậu thanh niên này làm việc thật có khí thế nỗ lực, các thầy cô giáo đều rất khen ngợi cậu ấy.
This young man works with real drive, and all the teachers admire him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây