一个劲儿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一个劲儿" (yīgejìnr) mang nghĩa "một mực, cứ mãi, liên tục", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 个 (gè - cá): "cái" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一个劲儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:một mực, cứ mãi, liên tục
Ví dụ (5)
他一个劲儿地说个不停。
Anh ấy cứ nói liên tục không ngừng.
He just kept talking nonstop.
孩子一个劲儿地哭,不知道怎么了。
Đứa bé cứ khóc mãi, không biết bị làm sao nữa.
The child kept crying nonstop, and I don't know what was wrong.
她一个劲儿地向我道歉。
Cô ấy một mực xin lỗi tôi.
She kept apologizing to me over and over again.
外面的风一个劲儿地刮。
Gió bên ngoài cứ thổi liên tục.
The wind outside kept blowing relentlessly.
听了老师的话,他一个劲儿地点头。
Nghe những lời của giáo viên, cậu ấy cứ gật đầu liên tục.
After hearing the teacher's words, he kept nodding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây