登机手续
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thủ tục lên máy bay
Ví dụ (3)
请提前两个小时到机场办理登机手续。
Vui lòng đến sân bay trước hai tiếng để làm thủ tục lên máy bay.
他正在柜台办理登机手续和托运行李。
Anh ấy đang làm thủ tục lên máy bay và ký gửi hành lý tại quầy.
你可以在网上办理登机手续以节省时间。
Bạn có thể làm thủ tục lên máy bay trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây