中介所
—
Gợi nhớ
Từ "中介所" (zhōngjièsuǒ) mang nghĩa "Trung tâm môi giới", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中介所
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trung tâm môi giới
Ví dụ (3)
我是通过一家正规的房屋中介所找到这套公寓的。
Tôi đã tìm thấy căn hộ này thông qua một trung tâm môi giới nhà đất chính quy.
I found this apartment through a licensed real estate agency.
求职者可以去职业中介所寻找工作机会。
Người tìm việc có thể đến trung tâm môi giới việc làm để tìm cơ hội công việc.
Job seekers can go to an employment agency to look for job opportunities.
这家留学中介所的服务质量非常好。
Chất lượng dịch vụ của trung tâm môi giới du học này rất tốt.
The service quality of this study-abroad agency is excellent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây