简化字
—
Gợi nhớ
Từ "简化字" (jiǎnhuàzì) nghĩa là "Chữ giản thể", ghép bởi: 简 (jiǎn): đơn giản + 化 (huà): Biến đổi + 字 (zì): chữ.
Thành phần cấu tạo
简化字
Chữ giản thể
⺮
间
亻
匕
宀
子
Phân tích từ 简化字
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chữ giản thể
Ví dụ (3)
很多外国人觉得简化字比繁体字更容易学。
Rất nhiều người nước ngoài cảm thấy chữ giản thể dễ học hơn chữ phồn thể.
中国在二十世纪五十年代推行了简化字。
Trung Quốc đã thúc đẩy việc áp dụng chữ giản thể vào những năm 1950 của thế kỷ 20.
这本词典里收录了所有的常用简化字。
Cuốn từ điển này thu thập tất cả các chữ giản thể thường dùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây