Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
与…无关
yǔ … wú guān
không liên quan đến...
Hán việt: dữ vô quan
—

Gợi nhớ

Từ "与…无关" (yǔ … wú guān) mang nghĩa "không liên quan đến...", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 无 (wú - vô): "không có" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

与…无关
yǔ … wú guān
không liên quan đến...
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
cụm động từ
Nghĩa:không liên quan đến...
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事yǔ与tā他wúguān无关,qǐng请búyào不要guài怪tā他。
Việc này không liên quan đến anh ấy, xin đừng trách anh ấy.
This matter has nothing to do with him, so please don't blame him.
xìngqù兴趣zhǐ只yǔ与gè个rén人de的àihào爱好yǒuguān有关,yǔ与niánlíng年龄wúguān无关。
Hứng thú chỉ liên quan đến sở thích cá nhân, không liên quan đến tuổi tác.
Interest is only related to personal hobbies and has nothing to do with age.
wǒ我de的juédìng决定yǔ与biérén别人de的kànfǎ看法wúguān无关。
Quyết định của tôi không liên quan đến cách nhìn nhận của người khác.
My decision has nothing to do with what other people think.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây