…分之…
—
Gợi nhớ
Từ "…分之…" (… fēn zhī …) mang nghĩa "phần (biểu thị phân số hoặc tỷ lệ phần trăm)", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 之 (zhī - chi): "Của". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ liên kết phân số
Nghĩa:phần (biểu thị phân số hoặc tỷ lệ phần trăm)
Ví dụ (3)
我们班有三分之二的学生通过了汉语考试。
Lớp chúng tôi có hai phần ba số học sinh đã đỗ kỳ thi tiếng Trung.
Two-thirds of the students in our class passed the Chinese exam.
百分之八十的员工赞成这个新计划。
Tám mươi phần trăm nhân viên tán thành kế hoạch mới này.
Eighty percent of the employees are in favor of this new plan.
这个工程已经完成了四分之三。
Công trình này đã hoàn thành được ba phần tư.
Three-quarters of this project has already been completed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây