有味儿
—
Phân tích từ 有味儿
Định nghĩa (1)
1
cụm động từ / tính từ
Nghĩa:Có mùi (thường chỉ mùi khó chịu, mùi hôi)
Ví dụ (3)
冰箱里很久没清理,都有点儿有味儿了。
Tủ lạnh đã lâu không dọn dẹp, đã bắt đầu có mùi hôi rồi.
这间屋子刚装修完,空气里还有味儿。
Căn phòng này vừa mới trang trí sửa chữa xong, trong không khí vẫn còn mùi sơn.
这道地方小吃闻起来有味儿,但吃起来很香。
Món ăn vặt địa phương này ngửi thì có mùi lạ nhưng ăn vào lại rất thơm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây