王皇后
—
Gợi nhớ
Từ "王皇后" (Wáng huánghòu) nghĩa là "Vương Hoàng hậu", ghép bởi: 王 (wáng): vua + 皇 (huáng): hoàng đế + 后 (hòu): sau.
Thành phần cấu tạo
王皇后
Vương Hoàng hậu
王
白
厂
口
Phân tích từ 王皇后
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Vương Hoàng hậu
Ví dụ (3)
王皇后在与武则天的权力斗争中失败,最终被废黜。
Vương Hoàng hậu thất bại trong cuộc đấu tranh quyền lực với Võ Tắc Thiên và cuối cùng bị phế truất.
历史书记载了唐高宗王皇后的悲惨命运。
Sách lịch sử ghi chép lại vận mệnh bi thảm của Vương Hoàng hậu thời Đường Cao Tông.
在电视剧里,王皇后被塑造成一个高贵却有些软弱的形象。
Trong phim truyền hình, Vương Hoàng hậu được xây dựng thành một hình tượng cao quý nhưng có phần yếu đuối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây