毫无动静
—
Gợi nhớ
Từ "毫无动静" (háo wú dòngjìng) nghĩa là "hoàn toàn không có động tĩnh gì", ghép bởi: 毫 (háo): sợi lông nhỏ + 无 (wú): không có + 动 (dòng): di chuyển + 静 (jìng): Yên tĩnh.
Thành phần cấu tạo
毫无动静
hoàn toàn không có động tĩnh gì
亠
口
冖
毛
无
云
Phân tích từ 毫无动静
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:hoàn toàn không có động tĩnh gì
Ví dụ (3)
他在门外敲了很久,但屋里毫无动静。
Anh ấy đã gõ cửa ngoài một lúc lâu nhưng trong nhà hoàn toàn không có động tĩnh gì.
湖面上静悄悄的,毫无动静。
Trên mặt hồ yên tĩnh lạ thường, không có một chút động tĩnh nào.
尽管我们做了很多努力,事情依然毫无动静。
Dù chúng tôi đã nỗ lực rất nhiều nhưng sự việc vẫn hoàn toàn không có tiến triển gì.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây