恍如隔世
—
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngỡ như kiếp khác, ngỡ như cách một thế hệ
Ví dụ (3)
二十年后重返故乡,看着巨大的变化,真有恍如隔世的感觉。
Trở về quê hương sau 20 năm, nhìn những thay đổi to lớn, thực sự có cảm giác ngỡ như cách một thế hệ.
从昏迷中醒来的那一刻,他看着周围,感到恍如隔世。
Khoảnh khắc tỉnh lại sau cơn hôn mê, anh ấy nhìn xung quanh và cảm thấy ngỡ như kiếp khác.
再次见到这位昔日的好友,聊起往事,令人恍如隔世。
Gặp lại người bạn cũ năm xưa, trò chuyện về chuyện cũ khiến con người ta ngỡ như đã từ kiếp nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây