信笺
—
Gợi nhớ
Từ "信笺" (xìn jiān) mang nghĩa "Giấy viết thư", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 笺 (jiān - tiên): "Giấy viết thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 笺: Những thanh tre vót mỏng (⺮) và nhỏ nhắn (戋) ngày xưa được dùng làm tờ giấy viết thư gửi gắm tâm tình qua bức thư (笺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信笺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy viết thư
Ví dụ (3)
她精挑细选了一张散发着淡淡花香的信笺。
Cô ấy đã lựa chọn kỹ lưỡng một tờ giấy viết thư tỏa hương hoa thoang thoảng.
She carefully selected a sheet of stationery with a faint floral scent.
在电子邮箱普及的今天,精美的信笺已经很少见了。
Trong thời đại thư điện tử phổ biến như ngày nay, những tờ giấy viết thư đẹp đẽ đã rất hiếm thấy.
Today, with email so widespread, exquisite letter paper is rarely seen.
他在信笺上写下了对亲人的思念。
Anh ấy đã viết lên giấy thư nỗi nhớ thương người thân.
He wrote down his longing for his loved ones on the letter paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây