绿茵场
—
Gợi nhớ
Từ "绿茵场" (lǜ yīn chǎng) nghĩa là "Sân cỏ xanh, sân bóng đá", ghép bởi: 绿 (lǜ): xanh lá cây + 茵 (yīn): Đệm + 场 (chǎng / cháng): sân.
Thành phần cấu tạo
绿茵场
Sân cỏ xanh, sân bóng đá
纟
录
艹
因
土
昜
Phân tích từ 绿茵场
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sân cỏ xanh, sân bóng đá
Ví dụ (3)
球员们在绿茵场上挥洒着青春的汗水。
Các cầu thủ đang đổ những giọt mồ hôi của tuổi trẻ trên sân cỏ xanh.
每当周末,这片绿茵场就充满了欢声笑语。
Mỗi khi đến cuối tuần, sân cỏ này lại tràn ngập tiếng cười nói vui vẻ.
裁判的一声哨响,打破了绿茵场的平静。
Tiếng còi của trọng tài vang lên đã phá vỡ sự yên bình trên sân cỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây