老太婆
—
Gợi nhớ
Từ "老太婆" (lǎotàipó) nghĩa là "bà già, mụ già", ghép bởi: 老 (lǎo): già + 太 (tài): quá + 婆 (pó): bà.
Thành phần cấu tạo
老太婆
bà già, mụ già
耂
匕
大
丶
波
女
Phân tích từ 老太婆
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bà già, mụ già
Ví dụ (3)
那个老太婆每天都会在公园里散步。
Bà lão đó ngày nào cũng đi dạo ở trong công viên.
邻居家的老太婆为人非常热情善良。
Bà cụ nhà hàng xóm sống rất nhiệt tình và tốt bụng.
他和老伴开玩笑时叫她“老太婆”。
Ông ấy khi đùa giỡn với vợ già thường gọi bà là "bà già nhà tôi".
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây