Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
结肠
jiécháng
kết tràng, đại tràng
Hán việt: kết tràng
—

Gợi nhớ

Từ "结肠" (jiécháng) mang nghĩa "kết tràng, đại tràng", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 肠 (cháng - tràng): "Ruột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 肠: Bộ phận cơ thể bằng thịt (⺼) uốn lượn trải dài (昜) bên trong ổ bụng để tiêu hóa thức ăn, đồng thời chỉ tấm lòng và khúc ruột (肠).

Thành phần cấu tạo

结肠
jiécháng
kết tràng, đại tràng
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
肠
cháng • tràng
Ruột
⺼
Bộ Nhục (thịt)
Cơ thể, nội tạng (bên trái)
昜
Chữ Dương (giản thể)
Trải dài, thông suốt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kết tràng, đại tràng
Ví dụ (3)
yīshēng医生jiànyì建议tā他zuò做gè个wèijìng胃镜hé和jiéchángjìng结肠镜jiǎnchá检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm xét nghiệm nội soi dạ dày và đại tràng.
The doctor advised him to have a gastroscopy and a colonoscopy.
jiéchángyán结肠炎shì是xiāohuàxìtǒng消化系统zhōng中chángjiàn常见de的yì一zhǒng种jíbìng疾病。
Viêm đại tràng là một loại bệnh thường gặp trong hệ tiêu hóa.
Colitis is a common disease of the digestive system.
duō多chī吃cū粗liáng粮yǒulìyú有利于wéihù维护jiécháng结肠de的jiànkāng健康。
Ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt có lợi cho việc duy trì sức khỏe của đại tràng.
Eating more whole grains helps maintain colon health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây