万寿无疆
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:Vạn thọ vô cương, sống lâu trăm tuổi
Ví dụ (3)
臣子们齐声高呼,祝皇帝陛下万寿无疆。
Các đại thần đồng thanh hô vang, chúc hoàng đế bệ hạ vạn thọ vô cương.
这幅画画着仙桃和松树,寓意万寿无疆。
Bức tranh này vẽ quả đào tiên và cây tùng, ngụ ý vạn thọ vô cương.
在祝寿宴上,大家纷纷祝愿老人家万寿无疆。
Trong tiệc mừng thọ, mọi người đua nhau chúc cụ già vạn thọ vô cương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây