四夷之邦
—
Gợi nhớ
Từ "四夷之邦" (sì yí zhī bāng) nghĩa là "Nước bốn phương (ngoài Trung Nguyên), các nước ngoại bang", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 夷 (yí): dân man rợ + 之 (zhī): Của + 邦 (bāng): quốc gia.
Thành phần cấu tạo
四夷之邦
Nước bốn phương (ngoài Trung Nguyên), các nước ngoại bang
囗
儿
大
弓
之
丰
Phân tích từ 四夷之邦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước bốn phương (ngoài Trung Nguyên), các nước ngoại bang
Ví dụ (3)
古代帝王常以天朝自居,视周边国家为四夷之邦。
Các vị hoàng đế cổ đại thường tự xưng là thiên triều, coi các quốc gia xung quanh là nước bốn phương ngoại bang.
朝廷派遣使者前往四夷之邦宣扬国威。
Triều đình phái sứ giả đi đến các nước lân bang để tuyên dương uy quốc.
历史典籍中记载了许多关于四夷之邦的朝贡情况。
Trong thư tịch cổ ghi chép rất nhiều trường hợp triều cống của các nước bốn phương ngoại bang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây