Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吧嗒
bā da
Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch
Hán việt: ba đáp
—

Gợi nhớ

Từ "吧嗒" (bā da) mang nghĩa "Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch", kết hợp bởi 吧 (ba - ba): "nhé" + 嗒 (dā - đáp): "Tiếng lách cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧. • Chữ 嗒: Khuôn miệng (口) khẽ bật ra âm thanh ngắn gọn như tiếng hạt đậu rơi đáp xuống mặt bàn (荅) nghe lách cách, tích tắc (嗒).

Thành phần cấu tạo

吧嗒
bā da
Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch
吧
ba • ba
nhé
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)
嗒
dā • đáp
Tiếng lách cách
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch
Ví dụ (3)
yéye爷爷yìbiān一边xiǎng想shìqing事情,yìbiān一边bādā吧嗒bādā吧嗒de地chōu抽zhe着hànyān旱烟。
Ông nội vừa suy nghĩ công việc, vừa bập bập hút tẩu thuốc lào.
While thinking things over, Grandpa puffed away on his dry tobacco pipe.
tā他kàn看zhe着mǎnzhuō满桌de的cài菜,zuǐ嘴lǐ里bùtíng不停de地bādā吧嗒zhe着。
Nhìn bàn thức ăn đầy ắp, miệng anh ta cứ nhép nhép thèm thuồng.
Looking at the table full of dishes, he kept smacking his lips.
ménwài门外chuánlái传来bādā吧嗒de的kāisuǒ开锁shēng声。
Bên ngoài cửa vang lên tiếng cạch mở khóa.
A clicking sound of a lock being opened came from outside the door.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây