吧嗒
—
Gợi nhớ
Từ "吧嗒" (bā da) mang nghĩa "Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch", kết hợp bởi 吧 (ba - ba): "nhé" + 嗒 (dā - đáp): "Tiếng lách cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧. • Chữ 嗒: Khuôn miệng (口) khẽ bật ra âm thanh ngắn gọn như tiếng hạt đậu rơi đáp xuống mặt bàn (荅) nghe lách cách, tích tắc (嗒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吧嗒
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhép nhép miệng, bập thuốc lá, tiếng tạch tạch
Ví dụ (3)
爷爷一边想事情,一边吧嗒吧嗒地抽着旱烟。
Ông nội vừa suy nghĩ công việc, vừa bập bập hút tẩu thuốc lào.
While thinking things over, Grandpa puffed away on his dry tobacco pipe.
他看着满桌的菜,嘴里不停地吧嗒着。
Nhìn bàn thức ăn đầy ắp, miệng anh ta cứ nhép nhép thèm thuồng.
Looking at the table full of dishes, he kept smacking his lips.
门外传来吧嗒的开锁声。
Bên ngoài cửa vang lên tiếng cạch mở khóa.
A clicking sound of a lock being opened came from outside the door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây