天然氧吧
—
Gợi nhớ
Từ "天然氧吧" (tiānrán yǎngbā) mang nghĩa "Lá phổi xanh tự nhiên", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 吧 (ba - ba): "nhé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
天然氧吧
Lá phổi xanh tự nhiên
天
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
然
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
氧
气
Bộ Khí
Hơi nước, không khí (bao góc trên phải)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên trong)
吧
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 天然氧吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lá phổi xanh tự nhiên
Ví dụ (3)
这片国家级森林公园被誉为都市周边的天然氧吧,空气甜润宜人。
Khu công viên rừng quốc gia này được mệnh danh là lá phổi xanh tự nhiên xung quanh đô thị, không khí trong lành ngọt ngào dễ chịu.
This national forest park is hailed as a natural oxygen bar on the outskirts of the city, with sweet, moist, and pleasant air.
老人们喜欢在清晨去林间徒步,在这个天然氧吧里进行深呼吸锻炼。
Người cao tuổi thích đi bộ trong rừng vào sáng sớm, tiến hành các bài tập hít thở sâu tại lá phổi xanh tự nhiên này.
Seniors like to hike through the woods in the early morning and practice deep-breathing exercises in this natural oxygen bar.
景区主打“生态避暑和天然氧吧”养生概念,吸引了大批亚健康群体前去疗养。
Khu du lịch tập trung vào khái niệm dưỡng sinh 'tránh nóng sinh thái và lá phổi xanh tự nhiên', thu hút đông đảo nhóm người có sức khỏe yếu đến nghỉ dưỡng điều trị.
The scenic area promotes the wellness concept of an "ecological summer retreat and natural oxygen bar," attracting large numbers of sub-healthy people to recuperate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây