嗒
丨フ一一丨丨ノ丶一丨フ一
12
—
Gợi nhớ
Khuôn miệng (口) khẽ bật ra âm thanh ngắn gọn như tiếng hạt đậu rơi đáp xuống mặt bàn (荅) nghe lách cách, tích tắc (嗒).
Thành phần cấu tạo
嗒
Tiếng lách cách, tách
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
Tượng thanh từ
Nghĩa:Tiếng lách cách, tách
Ví dụ (5)
马蹄声“嗒嗒”地响在石板路上。
Tiếng móng ngựa lách cách vang lên trên đường đá.
Horseshoe sounds clack-clack echoed on stone roads.
雨滴嗒嗒地打在窗户上。
Giọt mưa tí tách rơi trên cửa sổ.
Raindrops hit the window with click-clack sounds.
秒针嗒嗒地走动。
Kim giây lách cách di chuyển.
The second hand moves with a clack sound.
嗒!怎么把钥匙给忘了!
Ôi! Sao lại quên mất chìa khóa rồi!
Oh! How did I forget the keys!
嗒,这可如何是好?
Ôi, việc này phải làm sao cho tốt đây?
Ah, what should be done with this?
2
Thán từ
Nghĩa:Ôi, chao (lời cảm thán)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây