苦思冥想
—
Phân tích từ 苦思冥想
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắt óc suy nghĩ, suy nghĩ đăm chiêu
Ví dụ (3)
他苦思冥想了三天三夜,终于写出了这篇论文。
Anh ấy vắt óc suy nghĩ suốt ba ngày ba đêm, cuối cùng cũng viết xong bài luận văn này.
面对这道难题,同学们都在苦思冥想。
Đối mặt với bài toán khó này, các bạn học sinh đều đang vắt óc suy nghĩ.
经过几天的苦思冥想,他终于找到了突破口。
Sau vài ngày suy nghĩ nát óc, anh ấy cuối cùng đã tìm ra hướng đột phá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây