Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
脑瓜子
nǎo guā zi
Đầu óc, cái đầu, trí óc
Hán việt: não qua tử
—

Gợi nhớ

Từ "脑瓜子" (nǎo guā zi) mang nghĩa "Đầu óc, cái đầu, trí óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

脑瓜子
nǎo guā zi
Đầu óc, cái đầu, trí óc
脑
nǎo • não
Bộ não
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
凶
Hung
Hung (phía dưới)
瓜
guā • qua
Quả dưa
瓜
Bộ Qua
Hình quả dưa treo trên dây
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đầu óc, cái đầu, trí óc
Ví dụ (3)
zhè这háizi孩子de的nǎoguāzi脑瓜子tèbié特别cōngming聪明,shénme什么dōngxi东西yì一xué学jiù就huì会。
Đầu óc đứa trẻ này đặc biệt thông minh, cái gì học một lần là biết ngay.
This child has a very sharp mind and picks up anything right away.
tā他nǎoguāzi脑瓜子líng灵,yíxià一下jiù就xiǎngchū想出le了jiějué解决bànfǎ办法。
Đầu óc anh ấy nhanh nhạy, lập tức nghĩ ra biện pháp giải quyết.
He has a quick mind and came up with a solution right away.
bié别zhěngtiān整天húsīluànxiǎng胡思乱想,duōyòng多用yòng用nǐ你de的nǎoguāzi脑瓜子。
Đừng suốt ngày nghĩ ngợi lung tung, hãy dùng cái đầu của cậu nhiều hơn đi.
Stop daydreaming all day and use your head more.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây