脑瓜子
—
Gợi nhớ
Từ "脑瓜子" (nǎo guā zi) mang nghĩa "Đầu óc, cái đầu, trí óc", kết hợp bởi 脑 (nǎo - não): "Bộ não" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脑: Dưới đỉnh đầu (亠) là bộ phận cơ thể (月) chứa đựng mọi suy nghĩ lành dữ (凶) điều khiển con người, đó là bộ não (脑). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脑瓜子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu óc, cái đầu, trí óc
Ví dụ (3)
这孩子的脑瓜子特别聪明,什么东西一学就会。
Đầu óc đứa trẻ này đặc biệt thông minh, cái gì học một lần là biết ngay.
This child has a very sharp mind and picks up anything right away.
他脑瓜子灵,一下就想出了解决办法。
Đầu óc anh ấy nhanh nhạy, lập tức nghĩ ra biện pháp giải quyết.
He has a quick mind and came up with a solution right away.
别整天胡思乱想,多用用你的脑瓜子。
Đừng suốt ngày nghĩ ngợi lung tung, hãy dùng cái đầu của cậu nhiều hơn đi.
Stop daydreaming all day and use your head more.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây